0 Comments

Cập nhật sáng 17/09/2026 — bản tin tổng hợp: chính sách tiền tệ Mỹ, năng lượng, vận tải biển, nguyên liệu thép và giá thép xây dựng trong nước.

Điểm cần biết trong 60 giây

  • Fed tăng lãi suất lần đầu sau 3 năm: thêm 0,25 điểm % lên 3,75–4,00%, các thành viên nhất trí tuyệt đối. USD được đỡ giá → tạo sức ép giảm lên giá quặng sắt, phôi, HRC nhập khẩu; bù lại, chi phí vay ngoại tệ và tỷ giá USD/VND đều căng hơn.
  • Dầu vẫn trên 100 USD/thùng (Brent 105,73 – WTI 102,53) khi vận tải qua eo biển Hormuz chưa trở lại bình thường.
  • Cước vận tải biển neo ở vùng cao lịch sử: VLCC 270.000 USD/ngày, chỉ số Baltic Dry 3.628 điểm — cao nhất 5 năm.
  • Quặng sắt giảm 5 phiên liên tiếp (~95–105 USD/tấn) trong khi than cốc vẫn cao; sản lượng thép thô Trung Quốc tháng 8 xuống thấp nhất 8 tháng.
  • Thép xây dựng trong nước vẫn bình ổn: Hòa Phát CB240 14.920 đồng/kg, D10 CB300 14.210 đồng/kg.

1. Fed tăng lãi suất lần đầu sau 3 năm, thép nhập khẩu chịu tác động hai chiều

Ngày 17/9/2026 (giờ Việt Nam), Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) công bố kết quả cuộc họp FOMC diễn ra rạng sáng cùng ngày (14:00 EDT ngày 16/9 tại Mỹ):

  • Fed tăng lãi suất điều hành thêm 0,25 điểm phần trăm, đưa mức mục tiêu lên 3,75–4,00%. Đây là lần tăng lãi suất đầu tiên kể từ năm 2023.
  • Quyết định được thông qua với sự nhất trí tuyệt đối của các thành viên FOMC.
  • Fed đánh giá kinh tế Mỹ đang mở rộng ổn định, chi tiêu nội địa và đầu tư vốn vẫn vững, thị trường lao động cân bằng. Lý do tăng lãi suất là lạm phát vẫn ở mức cao hơn mục tiêu 2%.
  • Về định hướng sắp tới, nội bộ Fed chưa đồng thuận: đa số thành viên nghiêng về khả năng tăng thêm trong năm nay, nhưng vẫn có ý kiến cho rằng nên giữ nguyên mặt bằng lãi suất hiện tại.

Bối cảnh trước cuộc họp khá căng: chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ tháng 8 tăng 5,4% so với cùng kỳ (theo BLS, công bố 10/09/2026) — lạm phát chưa hạ nhiệt trong khi giá năng lượng bị đẩy lên bởi xung đột Trung Đông.

Tác động tới đầu vào ngành thép

Lãi suất Mỹ tăng thường kéo theo USD mạnh lên và lợi suất trái phiếu Mỹ tăng, tạo sức ép giảm giá lên các hàng hóa định giá bằng USD như quặng sắt, kim loại, dầu thô. Quặng sắt trên các sàn SGX, DCE đã có chuỗi giảm giá trước cuộc họp và xu hướng này có thể tiếp diễn.

Với phôi thép và HRC nhập khẩu, giá tính bằng USD có thể mềm hơn, nhưng lợi thế này bị bào mòn bởi tỷ giá USD/VND căng thẳngchi phí vay USD cao hơn cho các lô hàng ký trong 2–4 tuần tới. Chi phí vận tải và dầu vẫn là yếu tố neo giá về đến Việt Nam.

Đối với thép xây dựng trong nước, quặng và phôi mềm là yếu tố hỗ trợ biên lợi nhuận, nhưng rủi ro tỷ giá đi ngược chiều. Các hợp đồng nhập khẩu ngắn hạn nên cân nhắc chốt tỷ giá sớm.

Nguồn: Federal Reserve Board — tuyên bố FOMC ngày 16/09/2026.

2. Dầu trên 100 USD và chiến sự Iran

  • Giá dầu (17/09, nguồn Oilprice.com): Brent 105,73 USD/thùng (giảm 2,78%), WTI 102,53 USD/thùng (giảm 3,12%) — vẫn cao hơn 100 USD sau nhiều tuần gián đoạn vận tải tại Hormuz.
  • Chiến sự: Israel pháo kích các thị trấn Nam Lebanon (Mansouri, Beit Yahoun, Aita al-Jabal) bất chấp lệnh ngừng bắn với Hezbollah; Ngoại trưởng Iran sang Trung Quốc khi chiến sự kéo dài; đàm phán giữa Iran và các nước Vùng Vịnh tại Oman bị hoãn (14/09) — chưa có đột phá ngoại giao.
  • Hormuz: Mỹ (CENTCOM) bác bỏ tuyên bố của Iran về việc bắn trúng một siêu tàu chở dầu; xuất hiện thông tin về mìn tại eo biển này — rủi ro trực tiếp với tuyến vận tải dầu và quặng.
  • Yemen: Saudi Arabia cho biết đã bắn hạ một drone hướng tới Mecca (Houthi phủ nhận); giao tranh tại al-Jawf tiếp tục leo thang.
  • Diesel toàn cầu: nguồn cung căng thẳng sau các cuộc tấn công vào nhà máy lọc dầu của Nga — chi phí vận tải đường bộ và đường biển đều chịu sức ép.

Ý nghĩa: năng lượng và bảo hiểm rủi ro chiến tranh là hai khoản làm giá thành vận chuyển thép nhập khẩu khó giảm, kể cả khi nhu cầu yếu.

3. Cước vận tải biển: “siêu chu kỳ” chưa dừng

  • Tàu chở dầu siêu lớn (VLCC): cước bình quân ngày tuần đầu tháng 9 tăng 17% so với tháng trước, lên 270.000 USD/ngày; tuyến Tây Phi – Trung Quốc tăng 24% (dữ liệu Clarksons).
  • Hàng rời: chỉ số Baltic Dry (BDI) chốt ngày 4/9 ở 3.628 điểm, tăng 13,87% so với tuần trước đó và là mức cao nhất trong 5 năm. Động lực chính là nhóm tàu Capesize chở quặng sắt và than — hai mặt hàng chiếm hơn 90% lượng luân chuyển đường dài của nhóm này.
  • Nguồn cung tàu mới rất hạn chế trong 2026–2027 (tàu đóng mới chủ yếu bàn giao 2028–2029), nên giá cước được dự báo còn neo cao đến cuối năm.

4. Nguyên liệu: quặng sắt giảm 5 phiên, than cốc vẫn cao

  • Quặng sắt kỳ hạn tháng 1/2027 trên Sàn Đại Liên (DCE) giảm 0,56% xuống 707,5 nhân dân tệ (~105,4 USD)/tấn; hợp đồng chuẩn trên Sàn Singapore (SGX) giảm 0,3% xuống 95,3 USD/tấn. Đây là phiên giảm thứ 5 liên tiếp.
  • Lượng quặng sắt xuất khẩu toàn cầu tuần đến 13/9 đạt 35,17 triệu tấn, tăng 1,59 triệu tấn so với tuần trước đó (Mysteel) — hàng về cảng tăng gây sức ép lên giá.
  • Ngược chiều, giá than cốc vẫn neo cao, một số nhà máy bước vào bảo dưỡng; giới phân tích dự báo quặng sắt còn yếu trong ngắn hạn.
  • Thép thanh kỳ hạn tháng 10/2026 trên Sàn Thượng Hải (SHFE) nhích 0,30% lên 3.049 nhân dân tệ/tấn.

5. Trung Quốc: sản lượng thấp nhất 8 tháng, bất động sản chưa chạm đáy

  • Sản lượng thép thô tháng 8 đạt 74,61 triệu tấn, bình quân 2,41 triệu tấn/ngày — giảm 3% so với tháng 7 và là mức thấp nhất trong 8 tháng, do biên lợi nhuận nhà máy lao dốc vì chi phí đầu vào cao.
  • Giá nhà ở mới tại 70 thành phố lớn giảm 0,1% so với tháng trước và 3% so với cùng kỳ năm trước.
  • Hệ quả: cầu nội địa Trung Quốc chưa hồi phục; thép dư cung của nước này tiếp tục tìm đường xuất khẩu, gây áp lực lên giá khu vực.

6. Phòng vệ thương mại lan rộng

Ngày 15/9, Indonesia khởi xướng điều tra chống bán phá giá đối với thép mạ kẽm nhập khẩu từ Trung Quốc. Các nước ASEAN đang siết dần hàng nhập Trung Quốc — vừa là rủi ro (dòng hàng có thể chuyển hướng sang Việt Nam), vừa là lời nhắc về việc theo dõi sát các vụ việc phòng vệ thương mại để bảo vệ sản xuất trong nước.

7. Trong nước: thép xây dựng tiếp tục bình ổn

Giá thép xây dựng ghi nhận ngày 16/09/2026 (nguồn SteelOnline):

  • Hòa Phát: CB240 14.920 đồng/kg · D10 CB300 14.210 đồng/kg
  • Thép Việt Ý (miền Bắc): CB240 14.750 đồng/kg · CB300 13.940 đồng/kg
  • Pomina và VJS (miền Bắc): CB240 14.850 đồng/kg
  • Kyoei và VAS (miền Trung): 15.050 đồng/kg

Mặt bằng giá trong nước đang đi ngang: doanh nghiệp giữ giá để bảo vệ sản lượng trong bối cảnh sức mua xây dựng chưa thật sự bùng nổ, dù chi phí đầu vào nhập khẩu đang chịu áp lực tăng.

8. Nhận định và việc cần theo dõi

Bức tranh chung là chi phí đỡ giá, cầu chưa đủ sức kéo. Giá thép thế giới nhiều khả năng tiếp tục đi ngang trong biên độ hẹp, nghiêng nhích nhẹ theo chi phí (quặng, than cốc, năng lượng, cước tàu) chứ chưa phải nhờ nhu cầu thực. Với thép xây dựng Việt Nam, ba biến số cần theo dõi trong 2–4 tuần tới:

  1. Định hướng lãi suất Fed các kỳ tới — ảnh hưởng tỷ giá và chi phí nhập khẩu;
  2. Diễn biến eo biển Hormuz và cước vận tải — quyết định chi phí logistics lô hàng tới;
  3. Mức độ cắt giảm sản lượng thực tế của các nhà máy Trung Quốc — nếu cắt mạnh, giá xuất khẩu thép Trung Quốc có thể đảo chiều tăng.

Với nhà thầu và đại lý, giai đoạn này nên chốt sớm phần lớn khối lượng cần dùng và giữ lại một phần chờ diễn biến Fed và Hormuz, thay vì mua dồn một nhịp.

Nguồn tổng hợp: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS), Vietnambiz (dẫn Reuters, Mysteel, Shanghai Metals Market, Clarksons, Baltic Exchange, SteelOnline), Oilprice.com, Al Jazeera. Thông tin mang tính chất tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư hay giao dịch.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Happy New Year 2017

Nhân dịp năm mới 2017, bạn lãnh đạo Công ty Cổ phần KTK Steel kính chúc mọi người có một bầu trời sức khoẻ, một biển cả tình thương, một đại dương tình cảm, một điệp khúc tình yêu, một người yêu chung thủy, một tình bạn mênh mông, một gia…